Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Withdraw: withdrew – withdrawn
withdraw /wɪðˈdrɔː/ nghĩa là rút lui, rút tiền. Quá khứ đơn (V2) của withdraw là withdrew, quá khứ phân từ (V3) là withdrawn.
V1withdraw
V2withdrew
V3withdrawn
5 dạng của động từ withdraw kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
withdraw
rút / rút lui
- You can withdraw money anytime. Bạn có thể rút tiền bất kỳ lúc nào.
- They plan to withdraw their troops. Họ dự định rút quân.
Quá khứ đơn
withdrew
đã rút / đã rút lui
- He withdrew from the competition. Anh ấy đã rút khỏi cuộc thi.
- She withdrew all her savings. Cô ấy đã rút hết tiền tiết kiệm.
Quá khứ phân từ
withdrawn
đã rút / đã bị thu hồi
- The product has been withdrawn. Sản phẩm đã bị thu hồi.
- He has withdrawn from public life. Anh ấy đã rút khỏi cuộc sống công chúng.
Ngôi thứ ba số ít
withdraws
rút (he/she/it)
- He withdraws money every week. Anh ấy rút tiền mỗi tuần.
- The army withdraws slowly. Quân đội rút lui chậm rãi.
Hiện tại phân từ
withdrawing
đang rút / việc rút
- She is withdrawing cash. Cô ấy đang rút tiền mặt.
- Withdrawing early can cause penalties. Rút sớm có thể bị phạt.
Mẹo nhớ withdraw
Withdraw thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Đuôi -ow → -ew → -own · grow–grew–grown
Nhóm có quy tắc đuôi rất đều, dễ nhớ. Gió thổi – blow/blew/blown.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.