Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Beat: beat – beaten
beat /biːt/ nghĩa là đánh, đập, đánh bại. Quá khứ đơn (V2) của beat là beat, quá khứ phân từ (V3) là beaten.
V1beat
V2beat
V3beaten
5 dạng của động từ beat kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
beat
đánh / đánh bại
- They beat the drums loudly. Họ đánh trống rất to.
- We must beat our rivals. Chúng ta phải đánh bại đối thủ.
Quá khứ đơn
beat
đã đánh / đã đánh bại
- He beat his opponent easily. Anh ấy đã đánh bại đối thủ dễ dàng.
- She beat the eggs for the cake. Cô ấy đã đánh trứng để làm bánh.
Quá khứ phân từ
beaten
đã bị đánh / đã bị đánh bại
- He was beaten by a stronger player. Anh ấy bị đánh bại bởi một người mạnh hơn.
- They have beaten every record. Họ đã phá mọi kỷ lục.
Ngôi thứ ba số ít
beats
đánh (he/she/it)
- He beats his drum every morning. Anh ấy đánh trống mỗi sáng.
- She beats the competition easily. Cô ấy đánh bại đối thủ dễ dàng.
Hiện tại phân từ
beating
đang đánh / việc đánh
- She is beating the eggs. Cô ấy đang đánh trứng.
- His heart is beating fast. Trái tim anh ấy đang đập nhanh.
Mẹo nhớ beat
Beat thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.