Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Choose: chose – chosen
choose /tʃuːz/ nghĩa là chọn lựa. Quá khứ đơn (V2) của choose là chose, quá khứ phân từ (V3) là chosen.
V1choose
V2chose
V3chosen
5 dạng của động từ choose kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
choose
chọn
- You can choose any color. Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào.
- They choose their leaders carefully. Họ chọn lãnh đạo rất cẩn thận.
Quá khứ đơn
chose
đã chọn
- She chose the red dress. Cô ấy đã chọn chiếc váy đỏ.
- He chose to stay silent. Anh ấy đã chọn im lặng.
Quá khứ phân từ
chosen
đã được chọn
- She has chosen a new job. Cô ấy đã chọn công việc mới.
- The winners have been chosen. Những người thắng cuộc đã được chọn.
Ngôi thứ ba số ít
chooses
chọn (he/she/it)
- She always chooses well. Cô ấy luôn chọn đúng.
- He chooses quality over price. Anh ấy chọn chất lượng hơn giá cả.
Hiện tại phân từ
choosing
đang chọn / việc chọn
- He is choosing his words. Anh ấy đang chọn từ ngữ.
- Choosing wisely is important. Chọn khôn ngoan là rất quan trọng.
Mẹo nhớ choose
Choose thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung
Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.