Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Blow: blew – blown

blow /bləʊ/ nghĩa là thổi, làm bay. Quá khứ đơn (V2) của blow là blew, quá khứ phân từ (V3) là blown.

V1blow
V2blew
V3blown

5 dạng của động từ blow kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
blow
thổi
  • The wind blows strongly. Gió thổi mạnh.
  • Don’t blow the candles yet. Đừng thổi nến vội.
Quá khứ đơn
blew
đã thổi
  • He blew the whistle. Anh ấy đã thổi còi.
  • The wind blew my hat away. Gió thổi bay mũ của tôi.
Quá khứ phân từ
blown
đã bị thổi / bay đi
  • The papers have been blown away. Giấy tờ đã bị gió thổi bay.
  • All the leaves were blown off. Lá cây bị thổi bay hết.
Ngôi thứ ba số ít
blows
thổi (he/she/it)
  • The wind blows from the west. Gió thổi từ phía tây.
  • She blows a kiss. Cô ấy gửi một nụ hôn gió.
Hiện tại phân từ
blowing
đang thổi / việc thổi
  • He is blowing bubbles. Anh ấy đang thổi bong bóng.
  • Blowing air helps cool the fire. Thổi gió giúp làm dịu lửa.

Mẹo nhớ blow

Blow thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Đuôi -ow → -ew → -own · grow–grew–grown

Nhóm có quy tắc đuôi rất đều, dễ nhớ. Gió thổi – blow/blew/blown.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ