Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Begin: began – begun
begin /bɪˈɡɪn/ nghĩa là bắt đầu. Quá khứ đơn (V2) của begin là began, quá khứ phân từ (V3) là begun.
V1begin
V2began
V3begun
5 dạng của động từ begin kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
begin
bắt đầu
- They begin the meeting at 9. Họ bắt đầu cuộc họp lúc 9 giờ.
- I begin to understand. Tôi bắt đầu hiểu.
Quá khứ đơn
began
đã bắt đầu
- The show began at 8. Buổi diễn bắt đầu lúc 8 giờ.
- He began to study hard. Anh ấy bắt đầu học chăm.
Quá khứ phân từ
begun
đã bắt đầu / đã khởi đầu
- The rain has begun. Cơn mưa đã bắt đầu.
- A new era has begun. Một kỷ nguyên mới đã bắt đầu.
Ngôi thứ ba số ít
begins
bắt đầu (he/she/it)
- The class begins at 7. Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ.
- She begins to smile. Cô ấy bắt đầu mỉm cười.
Hiện tại phân từ
beginning
đang bắt đầu / phần mở đầu
- He is beginning a new job. Anh ấy đang bắt đầu công việc mới.
- The beginning of the movie was funny. Phần mở đầu phim rất hài hước.
Mẹo nhớ begin
Begin thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung
Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.