Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Bend: bent – bent
bend /bend/ nghĩa là uốn cong, cúi. Quá khứ đơn (V2) của bend là bent, quá khứ phân từ (V3) là bent.
V1bend
V2bent
V3bent
5 dạng của động từ bend kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể (V1)
bend
uốn cong
- He bent the wire with his hands. Anh ấy uốn sợi dây bằng tay.
- Bend your knees when you lift. Hãy khuỵu gối khi bạn nâng vật.
Quá khứ đơn (V2)
bent
đã uốn cong
- She bent down to tie her shoes. Cô ấy cúi xuống để buộc giày.
- The branch bent under the snow. Cành cây cong xuống dưới tuyết.
Quá khứ phân từ (V3)
bent
đã bị cong
- The metal has bent due to heat. Kim loại đã bị cong do nhiệt.
- He has bent the rule again. Anh ấy lại phá vỡ quy tắc.
Ngôi thứ ba số ít
bends
uốn (he/she/it)
- She bends easily. Cô ấy dẻo lắm.
- The road bends to the left. Con đường rẽ sang trái.
Hiện tại phân từ
bending
đang uốn / việc cúi
- He is bending the pipe. Anh ấy đang uốn ống.
- Bending too much can hurt your back. Cúi quá nhiều có thể đau lưng.
Mẹo nhớ bend
Bend thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.