Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Bring: brought – brought

bring /brɪŋ/ nghĩa là mang, đem lại. Quá khứ đơn (V2) của bring là brought, quá khứ phân từ (V3) là brought.

V1bring
V2brought
V3brought

5 dạng của động từ bring kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
bring
mang / đem lại
  • Bring your book tomorrow. Mang sách của bạn ngày mai.
  • They bring joy to others. Họ mang niềm vui đến cho người khác.
Quá khứ đơn
brought
đã mang / đã đem
  • He brought me some flowers. Anh ấy đã mang cho tôi vài bông hoa.
  • She brought her laptop to work. Cô ấy mang laptop đi làm.
Quá khứ phân từ
brought
đã được mang / đã đem lại
  • He has brought gifts for everyone. Anh ấy đã mang quà cho mọi người.
  • This has brought us closer. Điều này đã khiến chúng ta gần nhau hơn.
Ngôi thứ ba số ít
brings
mang (he/she/it)
  • He brings happiness. Anh ấy mang lại hạnh phúc.
  • She brings lunch every day. Cô ấy mang cơm trưa mỗi ngày.
Hiện tại phân từ
bringing
đang mang / việc mang lại
  • She is bringing her dog. Cô ấy đang mang theo chó.
  • Bringing people together is his passion. Kết nối mọi người là niềm đam mê của anh ấy.

Mẹo nhớ bring

Bring thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Kết thúc bằng -ought / -aught · buy–bought–bought

Nhóm động từ cổ nhưng phổ biến, có kết thúc -ought hoặc -aught. Âm “ọt” như think–thought.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ