Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Feed: fed – fed

feed /fiːd/ nghĩa là cho ăn. Quá khứ đơn (V2) của feed là fed, quá khứ phân từ (V3) là fed.

V1feed
V2fed
V3fed

5 dạng của động từ feed kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
feed
cho ăn
  • I feed my dog twice a day. Tôi cho chó ăn hai lần mỗi ngày.
  • They feed the birds every morning. Họ cho chim ăn mỗi sáng.
Quá khứ đơn
fed
đã cho ăn
  • She fed the baby milk. Cô ấy đã cho em bé uống sữa.
  • He fed the cat before leaving. Anh ấy đã cho mèo ăn trước khi đi.
Quá khứ phân từ
fed
đã được cho ăn
  • The animals have been fed. Động vật đã được cho ăn.
  • He has fed everyone already. Anh ấy đã cho mọi người ăn rồi.
Ngôi thứ ba số ít
feeds
cho ăn (he/she/it)
  • She feeds her cat gently. Cô ấy cho mèo ăn nhẹ nhàng.
  • He feeds the cows daily. Anh ấy cho bò ăn hằng ngày.
Hiện tại phân từ
feeding
đang cho ăn / việc ăn
  • He is feeding the baby. Anh ấy đang cho em bé ăn.
  • Feeding time is at noon. Giờ cho ăn là buổi trưa.

Mẹo nhớ feed

Feed thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ