Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Catch: caught – caught
catch /kætʃ/ nghĩa là bắt, chụp, nắm lấy. Quá khứ đơn (V2) của catch là caught, quá khứ phân từ (V3) là caught.
V1catch
V2caught
V3caught
5 dạng của động từ catch kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
catch
bắt
- Catch the ball! Bắt quả bóng đi!
- I can’t catch the train. Tôi không kịp chuyến tàu.
Quá khứ đơn
caught
đã bắt
- He caught a cold last week. Anh ấy bị cảm tuần trước.
- They caught the thief. Họ đã bắt được tên trộm.
Quá khứ phân từ
caught
đã bị bắt
- The fish has been caught. Con cá đã bị bắt.
- She has caught the flu. Cô ấy bị cúm rồi.
Ngôi thứ ba số ít
catches
bắt (he/she/it)
- She catches the bus every day. Cô ấy bắt xe buýt mỗi ngày.
- He catches fish in the river. Anh ấy bắt cá dưới sông.
Hiện tại phân từ
catching
đang bắt / việc bắt
- He is catching butterflies. Anh ấy đang bắt bướm.
- Catching attention is important. Thu hút sự chú ý là quan trọng.
Mẹo nhớ catch
Catch thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Kết thúc bằng -ought / -aught · buy–bought–bought
Nhóm động từ cổ nhưng phổ biến, có kết thúc -ought hoặc -aught. Âm “ọt” như think–thought.