Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Burn: burnt – burnt

burn /bɜːn/ nghĩa là đốt cháy. Quá khứ đơn (V2) của burn là burnt, quá khứ phân từ (V3) là burnt.

V1burn
V2burnt
V3burnt

5 dạng của động từ burn kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
burn
đốt
  • Don’t burn the paper. Đừng đốt tờ giấy.
  • Fires burn in the forest. Lửa cháy trong rừng.
Quá khứ đơn
burnt
đã cháy
  • She burnt her finger. Cô ấy bị bỏng tay.
  • The candle burnt all night. Ngọn nến cháy suốt đêm.
Quá khứ phân từ
burnt
đã cháy
  • The toast is burnt. Bánh mì bị cháy rồi.
  • The house has burnt down. Ngôi nhà đã bị cháy rụi.
Ngôi thứ ba số ít
burns
cháy (he/she/it)
  • The fire burns slowly. Lửa cháy chậm.
  • He burns wood for heat. Anh ấy đốt củi để sưởi.
Hiện tại phân từ
burning
đang cháy / việc đốt
  • The fire is burning bright. Lửa đang cháy rực rỡ.
  • Burning waste is bad for the environment. Đốt rác gây hại môi trường.

Mẹo nhớ burn

Burn thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ