Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Buy: bought – bought

buy /baɪ/ nghĩa là mua. Quá khứ đơn (V2) của buy là bought, quá khứ phân từ (V3) là bought.

V1buy
V2bought
V3bought

5 dạng của động từ buy kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
buy
mua
  • I buy groceries every Sunday. Tôi mua thực phẩm mỗi Chủ nhật.
  • They buy gifts for their friends. Họ mua quà cho bạn bè.
Quá khứ đơn
bought
đã mua
  • He bought a new car last week. Anh ấy đã mua xe hơi mới tuần trước.
  • She bought some flowers. Cô ấy đã mua vài bông hoa.
Quá khứ phân từ
bought
đã được mua
  • I have bought all the tickets. Tôi đã mua hết vé rồi.
  • He has bought a house recently. Anh ấy vừa mua một ngôi nhà.
Ngôi thứ ba số ít
buys
mua (he/she/it)
  • He buys books online. Anh ấy mua sách trên mạng.
  • She buys fresh fruits daily. Cô ấy mua trái cây tươi mỗi ngày.
Hiện tại phân từ
buying
đang mua / việc mua
  • She is buying a dress. Cô ấy đang mua váy.
  • Buying too much is wasteful. Mua quá nhiều là lãng phí.

Mẹo nhớ buy

Buy thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Kết thúc bằng -ought / -aught · buy–bought–bought

Nhóm động từ cổ nhưng phổ biến, có kết thúc -ought hoặc -aught. Âm “ọt” như think–thought.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ