Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Fight: fought – fought
fight /faɪt/ nghĩa là chiến đấu, cãi nhau. Quá khứ đơn (V2) của fight là fought, quá khứ phân từ (V3) là fought.
V1fight
V2fought
V3fought
5 dạng của động từ fight kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
fight
đánh nhau / chiến đấu
- They fight for freedom. Họ chiến đấu vì tự do.
- I hate to fight with friends. Tôi ghét cãi nhau với bạn bè.
Quá khứ đơn
fought
đã chiến đấu
- He fought bravely. Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm.
- They fought in the war. Họ đã chiến đấu trong chiến tranh.
Quá khứ phân từ
fought
đã chiến đấu / từng chiến đấu
- He has fought many battles. Anh ấy đã tham gia nhiều trận chiến.
- She has fought for her rights. Cô ấy đã đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Ngôi thứ ba số ít
fights
chiến đấu (he/she/it)
- He fights for peace. Anh ấy chiến đấu vì hòa bình.
- She fights like a hero. Cô ấy chiến đấu như anh hùng.
Hiện tại phân từ
fighting
đang chiến đấu / việc đấu tranh
- They are fighting hard. Họ đang chiến đấu hết sức.
- Fighting injustice is everyone’s duty. Đấu tranh chống bất công là nghĩa vụ của mọi người.
Mẹo nhớ fight
Fight thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Kết thúc bằng -ought / -aught · buy–bought–bought
Nhóm động từ cổ nhưng phổ biến, có kết thúc -ought hoặc -aught. Âm “ọt” như think–thought.