Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Find: found – found

find /faɪnd/ nghĩa là tìm thấy, phát hiện. Quá khứ đơn (V2) của find là found, quá khứ phân từ (V3) là found.

V1find
V2found
V3found

5 dạng của động từ find kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
find
tìm thấy
  • I find this book interesting. Tôi thấy quyển sách này thú vị.
  • She can’t find her keys. Cô ấy không tìm thấy chìa khóa.
Quá khứ đơn
found
đã tìm thấy
  • He found his wallet under the bed. Anh ấy tìm thấy ví dưới gầm giường.
  • They found a solution. Họ đã tìm ra giải pháp.
Quá khứ phân từ
found
đã tìm được
  • I have found a new job. Tôi đã tìm được công việc mới.
  • She has found peace at last. Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy bình yên.
Ngôi thứ ba số ít
finds
tìm thấy (he/she/it)
  • She finds new ideas quickly. Cô ấy nhanh chóng tìm ra ý tưởng mới.
  • He finds it funny. Anh ấy thấy buồn cười.
Hiện tại phân từ
finding
đang tìm / việc tìm
  • He is finding it hard to focus. Anh ấy thấy khó tập trung.
  • Finding love is not easy. Tìm tình yêu không dễ.

Mẹo nhớ find

Find thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ