Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Fit: fit – fit
fit /fɪt/ nghĩa là vừa vặn, phù hợp. Quá khứ đơn (V2) của fit là fit, quá khứ phân từ (V3) là fit.
V1fit
V2fit
V3fit
5 dạng của động từ fit kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể (V1)
fit
vừa, hợp
- These shoes fit me perfectly. Đôi giày này vừa với tôi hoàn hảo.
- Does the key fit the lock? Chìa này có khớp ổ khóa không?
Quá khứ đơn (V2)
fit
đã vừa / đã khớp
- The dress fit her last year. Chiếc váy năm ngoái vừa với cô ấy.
- The plan fit our needs perfectly. Kế hoạch đó hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.
Quá khứ phân từ (V3)
fit
đã phù hợp
- Everything has fit into place. Mọi thứ đã vào đúng chỗ.
- The parts have fit together nicely. Các bộ phận đã khớp với nhau hoàn hảo.
Ngôi thứ ba số ít hiện tại
fits
vừa (he/she/it)
- It fits perfectly. Nó vừa hoàn hảo.
- The lid fits the pot. Nắp vừa khít với nồi.
Hiện tại phân từ / Danh động từ
fitting
đang vừa / việc lắp đặt
- He is fitting a new door. Anh ấy đang lắp cửa mới.
- Fitting clothes can take time. Thử quần áo có thể mất thời gian.
Mẹo nhớ fit
Fit thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Ba dạng giống nhau · cut–cut–cut
Các động từ có 3 dạng V1 = V2 = V3, dễ học nhất, chỉ cần nhớ nghĩa. Giống nhau cả ba dạng, chỉ cần nhớ nghĩa.