Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Hurt: hurt – hurt
hurt /hɜːt/ nghĩa là làm đau, tổn thương. Quá khứ đơn (V2) của hurt là hurt, quá khứ phân từ (V3) là hurt.
V1hurt
V2hurt
V3hurt
5 dạng của động từ hurt kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể (V1)
hurt
làm đau
- Be careful not to hurt yourself. Cẩn thận kẻo làm đau chính mình.
- That remark hurt his feelings. Lời nhận xét đó đã làm tổn thương anh ấy.
Quá khứ đơn (V2)
hurt
đã làm đau
- She hurt her knee while running. Cô ấy bị đau đầu gối khi chạy.
- It hurt a lot. Nó đau lắm.
Quá khứ phân từ (V3)
hurt
đã bị thương / tổn thương
- He has hurt his back again. Anh ấy lại bị đau lưng.
- Her words have hurt me deeply. Lời cô ấy nói đã làm tôi tổn thương sâu sắc.
Ngôi thứ ba số ít hiện tại
hurts
làm đau (he/she/it)
- It hurts when I walk. Nó đau khi tôi đi.
- She hurts easily. Cô ấy dễ bị tổn thương.
Hiện tại phân từ / Danh động từ
hurting
đang làm đau / cảm thấy đau
- He is hurting after the loss. Anh ấy đang đau lòng sau thất bại.
- Hurting others never helps. Làm tổn thương người khác chẳng bao giờ có ích.
Mẹo nhớ hurt
Hurt thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Ba dạng giống nhau · cut–cut–cut
Các động từ có 3 dạng V1 = V2 = V3, dễ học nhất, chỉ cần nhớ nghĩa. Giống nhau cả ba dạng, chỉ cần nhớ nghĩa.