Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Hold: held – held

hold /həʊld/ nghĩa là giữ, cầm, nắm. Quá khứ đơn (V2) của hold là held, quá khứ phân từ (V3) là held.

V1hold
V2held
V3held

5 dạng của động từ hold kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
hold
giữ
  • Hold my hand. Nắm tay tôi.
  • They hold meetings every Monday. Họ tổ chức họp mỗi thứ Hai.
Quá khứ đơn
held
đã giữ
  • She held the baby gently. Cô ấy ôm em bé nhẹ nhàng.
  • They held a party last night. Họ đã tổ chức bữa tiệc tối qua.
Quá khứ phân từ
held
đã được tổ chức / giữ
  • The event has been held in Hanoi. Sự kiện đã được tổ chức tại Hà Nội.
  • He has held this position for years. Anh ấy đã giữ chức vụ này nhiều năm.
Ngôi thứ ba số ít
holds
giữ (he/she/it)
  • He holds the record. Anh ấy giữ kỷ lục.
  • She holds a cup of tea. Cô ấy cầm tách trà.
Hiện tại phân từ
holding
đang giữ / việc giữ
  • She is holding a book. Cô ấy đang cầm một quyển sách.
  • Holding hands shows affection. Nắm tay thể hiện sự yêu thương.

Mẹo nhớ hold

Hold thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ