Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Creep: crept – crept
creep /kriːp/ nghĩa là bò, trườn, len lén đi. Quá khứ đơn (V2) của creep là crept, quá khứ phân từ (V3) là crept.
V1creep
V2crept
V3crept
5 dạng của động từ creep kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
creep
bò / lẻn
- Spiders creep along the wall. Nhện bò trên tường.
- He tried to creep quietly. Anh ấy cố đi khẽ.
Quá khứ đơn
crept
đã bò / đã lẻn
- She crept into the room. Cô ấy lẻn vào phòng.
- The cat crept closer. Con mèo bò lại gần.
Quá khứ phân từ
crept
đã bò
- The ivy has crept up the wall. Cây thường xuân đã leo lên tường.
- Fear has crept into his heart. Nỗi sợ đã len vào tim anh.
Ngôi thứ ba số ít
creeps
bò (he/she/it)
- The shadow creeps across the floor. Bóng tối bò qua sàn.
- She creeps silently. Cô ấy đi lén lút.
Hiện tại phân từ
creeping
đang bò / việc lẻn
- He is creeping along the hallway. Anh ấy đang bò dọc hành lang.
- Creeping plants cover the wall. Cây leo phủ kín bức tường.
Mẹo nhớ creep
Creep thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.