Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Build: built – built

build /bɪld/ nghĩa là xây dựng. Quá khứ đơn (V2) của build là built, quá khứ phân từ (V3) là built.

V1build
V2built
V3built

5 dạng của động từ build kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
build
xây
  • They build houses together. Họ xây nhà cùng nhau.
  • We build strong teams. Chúng tôi xây dựng đội ngũ vững mạnh.
Quá khứ đơn
built
đã xây
  • He built this house himself. Anh ấy tự xây căn nhà này.
  • They built a new bridge last year. Họ đã xây cầu mới năm ngoái.
Quá khứ phân từ
built
đã được xây
  • This temple was built in 1800. Ngôi đền này được xây năm 1800.
  • He has built a successful company. Anh ấy đã xây dựng công ty thành công.
Ngôi thứ ba số ít
builds
xây (he/she/it)
  • He builds models for fun. Anh ấy dựng mô hình để giải trí.
  • She builds confidence in her students. Cô ấy truyền sự tự tin cho học sinh.
Hiện tại phân từ
building
đang xây / tòa nhà
  • They are building a new school. Họ đang xây trường học mới.
  • Building trust takes time. Xây dựng lòng tin cần thời gian.

Mẹo nhớ build

Build thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ