Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Deal: dealt – dealt
deal /diːl/ nghĩa là giao dịch, xử lý. Quá khứ đơn (V2) của deal là dealt, quá khứ phân từ (V3) là dealt.
V1deal
V2dealt
V3dealt
5 dạng của động từ deal kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
deal
giao dịch
- He deals cards in the casino. Anh ấy chia bài trong sòng bạc.
- We deal with problems daily. Chúng tôi xử lý vấn đề hằng ngày.
Quá khứ đơn
dealt
đã giao dịch / đã xử lý
- She dealt the cards quickly. Cô ấy chia bài rất nhanh.
- He dealt with the issue calmly. Anh ấy đã xử lý vấn đề bình tĩnh.
Quá khứ phân từ
dealt
đã xử lý
- They have dealt with this problem. Họ đã giải quyết vấn đề này.
- He has dealt a fair hand. Anh ấy đã chia bài công bằng.
Ngôi thứ ba số ít
deals
giao dịch (he/she/it)
- She deals in antiques. Cô ấy buôn đồ cổ.
- He deals with customers politely. Anh ấy làm việc với khách hàng lịch sự.
Hiện tại phân từ
dealing
đang giao dịch / việc xử lý
- He is dealing cards now. Anh ấy đang chia bài.
- Dealing with stress is hard. Đối phó với căng thẳng là khó.
Mẹo nhớ deal
Deal thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.