Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Keep: kept – kept

keep /kiːp/ nghĩa là giữ, duy trì. Quá khứ đơn (V2) của keep là kept, quá khứ phân từ (V3) là kept.

V1keep
V2kept
V3kept

5 dạng của động từ keep kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
keep
giữ
  • Keep the door closed. Giữ cửa đóng.
  • I keep my promises. Tôi giữ lời hứa.
Quá khứ đơn
kept
đã giữ
  • He kept his word. Anh ấy đã giữ lời.
  • She kept the secret. Cô ấy đã giữ bí mật.
Quá khứ phân từ
kept
đã được giữ
  • I have kept your letter. Tôi đã giữ bức thư của bạn.
  • He has kept working for years. Anh ấy đã tiếp tục làm việc nhiều năm.
Ngôi thứ ba số ít
keeps
giữ (he/she/it)
  • He keeps his desk clean. Anh ấy giữ bàn làm việc sạch sẽ.
  • She keeps smiling. Cô ấy luôn mỉm cười.
Hiện tại phân từ
keeping
đang giữ / việc duy trì
  • She is keeping the baby warm. Cô ấy đang giữ ấm cho em bé.
  • Keeping healthy is essential. Duy trì sức khỏe là điều cần thiết.

Mẹo nhớ keep

Keep thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ