Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Know: knew – known
know /nəʊ/ nghĩa là biết, hiểu biết. Quá khứ đơn (V2) của know là knew, quá khứ phân từ (V3) là known.
V1know
V2knew
V3known
5 dạng của động từ know kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
know
biết
- I know the answer. Tôi biết câu trả lời.
- They know each other well. Họ biết nhau rất rõ.
Quá khứ đơn
knew
đã biết
- She knew the truth. Cô ấy đã biết sự thật.
- I knew him from school. Tôi biết anh ta từ thời học sinh.
Quá khứ phân từ
known
được biết đến / đã biết
- He is known for his kindness. Anh ấy nổi tiếng vì lòng tốt.
- I have known her for years. Tôi đã quen cô ấy nhiều năm.
Ngôi thứ ba số ít
knows
biết (he/she/it)
- She knows the way. Cô ấy biết đường.
- He knows everything. Anh ấy biết mọi thứ.
Hiện tại phân từ
knowing
việc biết / đang biết
- Knowing the rules helps you win. Biết luật giúp bạn chiến thắng.
- He is knowing more every day. Anh ấy đang học biết thêm mỗi ngày.
Mẹo nhớ know
Know thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Đuôi -ow → -ew → -own · grow–grew–grown
Nhóm có quy tắc đuôi rất đều, dễ nhớ. Gió thổi – blow/blew/blown.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.