Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Lay: laid – laid
lay /leɪ/ nghĩa là đặt, để xuống, đẻ trứng. Quá khứ đơn (V2) của lay là laid, quá khứ phân từ (V3) là laid.
V1lay
V2laid
V3laid
5 dạng của động từ lay kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
lay
đặt xuống / đẻ trứng
- Lay the book on the table. Đặt quyển sách lên bàn.
- Hens lay eggs. Gà mái đẻ trứng.
Quá khứ đơn
laid
đã đặt / đã đẻ
- She laid the baby in the crib. Cô ấy đã đặt em bé vào nôi.
- The hen laid three eggs. Con gà mái đã đẻ ba quả trứng.
Quá khứ phân từ
laid
đã được đặt / đã đẻ
- The foundations were laid last year. Nền móng đã được đặt năm ngoái.
- Plans have been laid for the event. Kế hoạch đã được lên cho sự kiện.
Ngôi thứ ba số ít
lays
đặt / đẻ (he/she/it)
- She lays her bag on the chair. Cô ấy đặt túi lên ghế.
- The bird lays one egg each day. Con chim đẻ một quả trứng mỗi ngày.
Hiện tại phân từ
laying
đang đặt / đang đẻ
- She is laying the table. Cô ấy đang dọn bàn.
- The hen is laying eggs. Con gà mái đang đẻ trứng.
Mẹo nhớ lay
Lay thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.