Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Hear: heard – heard

hear /hɪə/ nghĩa là nghe thấy. Quá khứ đơn (V2) của hear là heard, quá khứ phân từ (V3) là heard.

V1hear
V2heard
V3heard

5 dạng của động từ hear kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
hear
nghe
  • I can hear you clearly. Tôi có thể nghe bạn rõ ràng.
  • She hears the birds singing. Cô ấy nghe chim hót.
Quá khứ đơn
heard
đã nghe
  • I heard a noise. Tôi nghe thấy tiếng động.
  • He heard the news this morning. Anh ấy nghe tin sáng nay.
Quá khứ phân từ
heard
đã nghe thấy
  • I have heard this song before. Tôi đã nghe bài này trước đây.
  • She has heard the story many times. Cô ấy đã nghe câu chuyện nhiều lần.
Ngôi thứ ba số ít
hears
nghe (he/she/it)
  • She hears everything. Cô ấy nghe thấy mọi thứ.
  • He hears voices. Anh ấy nghe thấy tiếng nói.
Hiện tại phân từ
hearing
đang nghe / việc nghe
  • He is hearing strange sounds. Anh ấy đang nghe thấy âm thanh lạ.
  • Hearing loss is common. Mất thính lực là phổ biến.

Mẹo nhớ hear

Hear thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ