Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Hide: hid – hidden
hide /haɪd/ nghĩa là ẩn giấu, trốn, che giấu. Quá khứ đơn (V2) của hide là hid, quá khứ phân từ (V3) là hidden.
V1hide
V2hid
V3hidden
5 dạng của động từ hide kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
hide
ẩn / trốn / che giấu
- He can’t hide his feelings. Anh ấy không thể giấu được cảm xúc của mình.
- Children love to hide during games. Trẻ con thích trốn khi chơi trò chơi.
Quá khứ đơn
hid
đã trốn / đã giấu
- She hid behind the door. Cô ấy trốn sau cánh cửa.
- He hid the gift in the closet. Anh ấy giấu món quà trong tủ.
Quá khứ phân từ
hidden
đã bị giấu / ẩn đi
- The treasure was hidden underground. Kho báu được giấu dưới lòng đất.
- He has hidden the truth. Anh ấy đã giấu sự thật.
Ngôi thứ ba số ít
hides
giấu (he/she/it)
- He hides his money carefully. Anh ấy giấu tiền rất cẩn thận.
- The cat hides under the bed. Con mèo trốn dưới gầm giường.
Hiện tại phân từ
hiding
đang trốn / việc che giấu
- She is hiding from the rain. Cô ấy đang trú mưa.
- Hiding something never ends well. Giấu giếm điều gì đó thường không có kết cục tốt.
Mẹo nhớ hide
Hide thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.