Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Bite: bit – bitten
bite /baɪt/ nghĩa là cắn. Quá khứ đơn (V2) của bite là bit, quá khứ phân từ (V3) là bitten.
V1bite
V2bit
V3bitten
5 dạng của động từ bite kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
bite
cắn
- Dogs sometimes bite. Chó đôi khi cắn.
- Don’t bite your nails. Đừng cắn móng tay.
Quá khứ đơn
bit
đã cắn
- He bit into the apple. Anh ấy đã cắn vào quả táo.
- A mosquito bit me. Muỗi đã cắn tôi.
Quá khứ phân từ
bitten
đã bị cắn
- She has been bitten by a snake. Cô ấy đã bị rắn cắn.
- He has bitten off more than he can chew. Anh ấy ôm đồm quá sức mình.
Ngôi thứ ba số ít
bites
cắn (he/she/it)
- The cat bites when it’s angry. Con mèo cắn khi nó tức giận.
- He bites the sandwich. Anh ấy cắn chiếc bánh sandwich.
Hiện tại phân từ
biting
đang cắn / cay (gió, lời nói)
- The dog is biting the toy. Con chó đang cắn đồ chơi.
- A biting wind blew all night. Cơn gió lạnh buốt thổi suốt đêm.
Mẹo nhớ bite
Bite thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.