Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Break: broke – broken

break /breɪk/ nghĩa là làm vỡ, gãy. Quá khứ đơn (V2) của break là broke, quá khứ phân từ (V3) là broken.

V1break
V2broke
V3broken

5 dạng của động từ break kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
break
làm vỡ / nghỉ
  • Don’t break the glass. Đừng làm vỡ cốc.
  • We break for lunch at noon. Chúng tôi nghỉ ăn trưa lúc trưa.
Quá khứ đơn
broke
đã làm vỡ
  • He broke his phone. Anh ấy làm vỡ điện thoại.
  • The child broke the toy. Đứa bé làm gãy đồ chơi.
Quá khứ phân từ
broken
đã bị vỡ
  • The window has been broken. Cửa sổ đã bị vỡ.
  • She has broken her leg. Cô ấy bị gãy chân.
Ngôi thứ ba số ít
breaks
làm vỡ (he/she/it)
  • She breaks easily under pressure. Cô ấy dễ gục ngã khi bị áp lực.
  • He breaks things often. Anh ấy hay làm hỏng đồ.
Hiện tại phân từ
breaking
đang làm vỡ / việc gãy
  • He is breaking the stick. Anh ấy đang bẻ cây gậy.
  • Breaking habits takes time. Phá bỏ thói quen cần thời gian.

Mẹo nhớ break

Break thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ