Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Do: did – done
do /duː/ nghĩa là làm, thực hiện. Quá khứ đơn (V2) của do là did, quá khứ phân từ (V3) là done.
V1do
V2did
V3done
5 dạng của động từ do kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
do
làm
- I do my homework every day. Tôi làm bài tập mỗi ngày.
- They do their best. Họ làm hết sức mình.
Quá khứ đơn
did
đã làm
- He did his job well. Anh ấy đã làm công việc rất tốt.
- I did the dishes last night. Tôi đã rửa bát tối qua.
Quá khứ phân từ
done
đã được làm
- It is already done. Nó đã được làm xong rồi.
- She has done her homework. Cô ấy đã làm xong bài tập.
Ngôi thứ ba số ít
does
làm (he/she/it)
- She does yoga every morning. Cô ấy tập yoga mỗi sáng.
- He does all the cooking at home. Anh ấy làm hết việc nấu ăn ở nhà.
Hiện tại phân từ
doing
đang làm / việc làm
- He is doing the laundry. Anh ấy đang giặt đồ.
- Doing exercise is healthy. Tập thể dục thì tốt cho sức khỏe.
Mẹo nhớ do
Do thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.