Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Come: came – come

come /kʌm/ nghĩa là đến, tới, lại gần. Quá khứ đơn (V2) của come là came, quá khứ phân từ (V3) là come.

V1come
V2came
V3come

5 dạng của động từ come kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
come
đến / tới
  • Come here, please. Làm ơn đến đây.
  • They come to school early. Họ đến trường sớm.
Quá khứ đơn
came
đã đến
  • He came home late last night. Anh ấy đã về nhà muộn tối qua.
  • She came to the party alone. Cô ấy đã đến bữa tiệc một mình.
Quá khứ phân từ
come
đã đến / đã tới
  • He has come back from France. Anh ấy đã trở về từ Pháp.
  • Many people have come to see the show. Nhiều người đã đến xem buổi diễn.
Ngôi thứ ba số ít
comes
đến (he/she/it)
  • She comes to visit often. Cô ấy thường đến thăm.
  • He comes from Japan. Anh ấy đến từ Nhật Bản.
Hiện tại phân từ
coming
đang đến / việc đến
  • He is coming soon. Anh ấy sắp đến.
  • The coming year looks promising. Năm tới trông có vẻ đầy hứa hẹn.

Mẹo nhớ come

Come thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ