Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Arise: arose – arisen
arise /əˈraɪz/ nghĩa là phát sinh, nảy sinh, xuất hiện. Quá khứ đơn (V2) của arise là arose, quá khứ phân từ (V3) là arisen.
V1arise
V2arose
V3arisen
5 dạng của động từ arise kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
arise
phát sinh / xuất hiện
- Problems often arise when people misunderstand each other. Vấn đề thường phát sinh khi mọi người hiểu lầm nhau.
- A need may arise for new regulations. Có thể phát sinh nhu cầu cho các quy định mới.
Quá khứ đơn
arose
đã phát sinh
- A conflict arose between the two sides. Một cuộc xung đột đã phát sinh giữa hai bên.
- The question arose during the meeting. Câu hỏi đã nảy sinh trong cuộc họp.
Quá khứ phân từ
arisen
đã phát sinh / đã xảy ra
- Many difficulties have arisen. Nhiều khó khăn đã phát sinh.
- No problems have arisen so far. Cho đến nay chưa có vấn đề nào phát sinh.
Ngôi thứ ba số ít
arises
phát sinh (he/she/it)
- A problem arises when data is missing. Vấn đề phát sinh khi thiếu dữ liệu.
- It arises naturally. Nó phát sinh một cách tự nhiên.
Hiện tại phân từ
arising
đang phát sinh / việc nảy sinh
- Arising issues must be handled quickly. Các vấn đề phát sinh cần được xử lý nhanh chóng.
- He is dealing with arising opportunities. Anh ấy đang xử lý các cơ hội mới phát sinh.
Mẹo nhớ arise
Arise thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.