Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Become: became – become

become /bɪˈkʌm/ nghĩa là trở thành. Quá khứ đơn (V2) của become là became, quá khứ phân từ (V3) là become.

V1become
V2became
V3become

5 dạng của động từ become kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
become
trở thành
  • He wants to become a doctor. Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.
  • They become friends quickly. Họ trở thành bạn rất nhanh.
Quá khứ đơn
became
đã trở thành
  • She became famous after the show. Cô ấy đã trở nên nổi tiếng sau chương trình.
  • He became angry. Anh ấy trở nên tức giận.
Quá khứ phân từ
become
đã trở thành
  • He has become a leader. Anh ấy đã trở thành một người lãnh đạo.
  • It has become common practice. Điều đó đã trở nên phổ biến.
Ngôi thứ ba số ít
becomes
trở thành (he/she/it)
  • He becomes nervous easily. Anh ấy dễ trở nên lo lắng.
  • It becomes clear over time. Nó trở nên rõ ràng theo thời gian.
Hiện tại phân từ
becoming
đang trở thành / hợp (quần áo)
  • She is becoming more confident. Cô ấy đang trở nên tự tin hơn.
  • That dress is very becoming on you. Chiếc váy đó rất hợp với bạn.

Mẹo nhớ become

Become thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ