Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Draw: drew – drawn

draw /drɔː/ nghĩa là vẽ, kéo. Quá khứ đơn (V2) của draw là drew, quá khứ phân từ (V3) là drawn.

V1draw
V2drew
V3drawn

5 dạng của động từ draw kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
draw
vẽ / kéo
  • I draw pictures every day. Tôi vẽ tranh mỗi ngày.
  • They draw water from the well. Họ kéo nước từ giếng.
Quá khứ đơn
drew
đã vẽ / đã kéo
  • She drew a cat. Cô ấy đã vẽ một con mèo.
  • He drew his sword. Anh ấy đã rút kiếm.
Quá khứ phân từ
drawn
đã vẽ / đã được kéo
  • This picture was drawn by a child. Bức tranh này được vẽ bởi một đứa trẻ.
  • The curtain has been drawn. Rèm cửa đã được kéo lại.
Ngôi thứ ba số ít
draws
vẽ (he/she/it)
  • She draws very well. Cô ấy vẽ rất đẹp.
  • He draws attention easily. Anh ấy dễ thu hút sự chú ý.
Hiện tại phân từ
drawing
đang vẽ / việc vẽ
  • He is drawing a map. Anh ấy đang vẽ bản đồ.
  • Drawing helps improve focus. Vẽ giúp cải thiện sự tập trung.

Mẹo nhớ draw

Draw thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Đuôi -ow → -ew → -own · grow–grew–grown

Nhóm có quy tắc đuôi rất đều, dễ nhớ. Gió thổi – blow/blew/blown.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ