Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Be: was / were – been
be /biː/ nghĩa là thì, là, ở. Quá khứ đơn (V2) của be là was / were, quá khứ phân từ (V3) là been.
V1be
V2was / were
V3been
5 dạng của động từ be kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
be
thì, là, ở
- To be or not to be, that is the question. Tồn tại hay không tồn tại, đó là câu hỏi.
- It can be difficult sometimes. Đôi khi điều đó có thể khó.
Quá khứ đơn
was / were
đã là / đã ở
- I was at home yesterday. Tôi đã ở nhà hôm qua.
- They were happy to see you. Họ đã rất vui khi gặp bạn.
Quá khứ phân từ
been
đã từng / đã là
- I have been to Japan. Tôi đã từng đến Nhật Bản.
- He has been sick for a week. Anh ấy đã bị ốm một tuần nay.
Ngôi thứ ba số ít
is
là / ở (he/she/it)
- She is a doctor. Cô ấy là bác sĩ.
- He is at school. Anh ấy đang ở trường.
Hiện tại phân từ
being
đang là / sự tồn tại
- Being kind is important. Tử tế là điều quan trọng.
- He is being rude. Anh ấy đang cư xử thô lỗ.
Mẹo nhớ be
Be thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.