Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Have: had – had

have /hæv/ nghĩa là có, sở hữu. Quá khứ đơn (V2) của have là had, quá khứ phân từ (V3) là had.

V1have
V2had
V3had

5 dạng của động từ have kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
have
có
  • I have a car. Tôi có một chiếc xe.
  • They have three children. Họ có ba đứa con.
Quá khứ đơn
had
đã có
  • She had a headache yesterday. Cô ấy bị đau đầu hôm qua.
  • He had lunch early. Anh ấy đã ăn trưa sớm.
Quá khứ phân từ
had
đã có
  • I have had enough. Tôi chịu đủ rồi.
  • She has had this bag for years. Cô ấy đã có chiếc túi này nhiều năm.
Ngôi thứ ba số ít
has
có (he/she/it)
  • She has a nice smile. Cô ấy có nụ cười đẹp.
  • He has two dogs. Anh ấy có hai con chó.
Hiện tại phân từ
having
đang có / việc có
  • He is having dinner. Anh ấy đang ăn tối.
  • Having friends is important. Có bạn bè là điều quan trọng.

Mẹo nhớ have

Have thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ