Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Fall: fell – fallen

fall /fɔːl/ nghĩa là ngã, rơi, giảm. Quá khứ đơn (V2) của fall là fell, quá khứ phân từ (V3) là fallen.

V1fall
V2fell
V3fallen

5 dạng của động từ fall kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
fall
ngã / rơi / giảm
  • Leaves fall in autumn. Lá rụng vào mùa thu.
  • Don’t fall on the stairs. Đừng ngã trên cầu thang.
Quá khứ đơn
fell
đã ngã / đã rơi
  • He fell off the bike. Anh ấy bị ngã khỏi xe đạp.
  • Rain fell all night. Mưa rơi suốt đêm.
Quá khứ phân từ
fallen
đã rơi / đã ngã
  • The price has fallen sharply. Giá đã giảm mạnh.
  • A tree has fallen across the road. Một cái cây đã đổ ngang đường.
Ngôi thứ ba số ít
falls
rơi (he/she/it)
  • Snow falls every winter. Tuyết rơi mỗi mùa đông.
  • She falls easily when running. Cô ấy dễ bị ngã khi chạy.
Hiện tại phân từ
falling
đang rơi / việc ngã
  • He is falling asleep. Anh ấy đang buồn ngủ.
  • Falling leaves covered the ground. Lá rơi phủ kín mặt đất.

Mẹo nhớ fall

Fall thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ