Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Eat: ate – eaten
eat /iːt/ nghĩa là ăn. Quá khứ đơn (V2) của eat là ate, quá khứ phân từ (V3) là eaten.
V1eat
V2ate
V3eaten
5 dạng của động từ eat kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
eat
ăn
- I eat breakfast at 7 a.m. Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
- They eat a lot of vegetables. Họ ăn nhiều rau.
Quá khứ đơn
ate
đã ăn
- He ate too much yesterday. Anh ấy đã ăn quá nhiều hôm qua.
- She ate an apple. Cô ấy đã ăn một quả táo.
Quá khứ phân từ
eaten
đã được ăn
- The cake has been eaten. Cái bánh đã bị ăn hết.
- I have eaten already. Tôi đã ăn rồi.
Ngôi thứ ba số ít
eats
ăn (he/she/it)
- She eats slowly. Cô ấy ăn chậm.
- He eats a lot. Anh ấy ăn rất nhiều.
Hiện tại phân từ
eating
đang ăn / việc ăn
- He is eating dinner. Anh ấy đang ăn tối.
- Eating too fast is unhealthy. Ăn quá nhanh không tốt cho sức khỏe.
Mẹo nhớ eat
Eat thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.