Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Drive: drove – driven
drive /draɪv/ nghĩa là lái, điều khiển. Quá khứ đơn (V2) của drive là drove, quá khứ phân từ (V3) là driven.
V1drive
V2drove
V3driven
5 dạng của động từ drive kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
drive
lái xe
- I drive to work every day. Tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
- They drive carefully. Họ lái xe cẩn thận.
Quá khứ đơn
drove
đã lái
- He drove to the beach. Anh ấy đã lái xe ra biển.
- She drove all night. Cô ấy đã lái suốt đêm.
Quá khứ phân từ
driven
đã được lái / thúc đẩy
- He has driven across the country. Anh ấy đã lái xe xuyên quốc gia.
- She is driven by passion. Cô ấy được thúc đẩy bởi đam mê.
Ngôi thứ ba số ít
drives
lái (he/she/it)
- She drives a red car. Cô ấy lái xe đỏ.
- He drives for a living. Anh ấy lái xe để kiếm sống.
Hiện tại phân từ
driving
đang lái / việc lái
- He is driving to school. Anh ấy đang lái xe đến trường.
- Driving requires focus. Lái xe cần tập trung.
Mẹo nhớ drive
Drive thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung
Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.