Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Win: won – won

win /wɪn/ nghĩa là chiến thắng, đạt được. Quá khứ đơn (V2) của win là won, quá khứ phân từ (V3) là won.

V1win
V2won
V3won

5 dạng của động từ win kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
win
thắng
  • They win every match. Họ thắng mọi trận đấu.
  • I want to win this game. Tôi muốn thắng trò chơi này.
Quá khứ đơn
won
đã thắng
  • He won the prize. Anh ấy đã giành giải thưởng.
  • We won the competition. Chúng tôi đã thắng cuộc thi.
Quá khứ phân từ
won
đã chiến thắng
  • They have won three games. Họ đã thắng ba trận.
  • She has won many awards. Cô ấy đã giành nhiều giải thưởng.
Ngôi thứ ba số ít
wins
thắng (he/she/it)
  • He always wins. Anh ấy luôn thắng.
  • She wins easily. Cô ấy thắng dễ dàng.
Hiện tại phân từ
winning
đang thắng / việc chiến thắng
  • He is winning the race. Anh ấy đang dẫn đầu cuộc đua.
  • Winning takes practice. Chiến thắng cần luyện tập.

Mẹo nhớ win

Win thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ