Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Wear: wore – worn
wear /weə(r)/ nghĩa là mặc, mang, đeo. Quá khứ đơn (V2) của wear là wore, quá khứ phân từ (V3) là worn.
V1wear
V2wore
V3worn
5 dạng của động từ wear kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
wear
mặc, đeo
- I wear a hat every day. Tôi đội mũ mỗi ngày.
- They wear uniforms to school. Họ mặc đồng phục đến trường.
Quá khứ đơn
wore
đã mặc / đã đeo
- She wore a red dress. Cô ấy đã mặc váy đỏ.
- He wore glasses when he was young. Anh ấy từng đeo kính khi còn trẻ.
Quá khứ phân từ
worn
đã mặc / bị mòn
- She has worn that coat for years. Cô ấy đã mặc chiếc áo khoác đó nhiều năm.
- The tires are worn out. Lốp xe đã bị mòn.
Ngôi thứ ba số ít
wears
mặc (he/she/it)
- She wears makeup every day. Cô ấy trang điểm mỗi ngày.
- He wears a watch. Anh ấy đeo đồng hồ.
Hiện tại phân từ
wearing
đang mặc / việc đeo
- He is wearing a suit. Anh ấy đang mặc vest.
- Wearing masks is necessary. Đeo khẩu trang là cần thiết.
Mẹo nhớ wear
Wear thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung
Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.