Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Wake: woke – woken

wake /weɪk/ nghĩa là thức dậy, đánh thức. Quá khứ đơn (V2) của wake là woke, quá khứ phân từ (V3) là woken.

V1wake
V2woke
V3woken

5 dạng của động từ wake kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
wake
thức dậy
  • I wake up at 6 a.m. Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
  • They wake early every day. Họ dậy sớm mỗi ngày.
Quá khứ đơn
woke
đã thức dậy
  • He woke late yesterday. Anh ấy dậy muộn hôm qua.
  • The baby woke at midnight. Em bé tỉnh giấc lúc nửa đêm.
Quá khứ phân từ
woken
đã tỉnh dậy
  • I have woken up already. Tôi đã tỉnh dậy rồi.
  • She has woken early today. Cô ấy hôm nay dậy sớm.
Ngôi thứ ba số ít
wakes
thức dậy (he/she/it)
  • She wakes at dawn. Cô ấy dậy lúc bình minh.
  • He wakes to the sound of birds. Anh ấy dậy khi nghe tiếng chim.
Hiện tại phân từ
waking
đang thức dậy / việc thức
  • He is waking now. Anh ấy đang thức dậy.
  • Waking up early is good for health. Thức dậy sớm tốt cho sức khỏe.

Mẹo nhớ wake

Wake thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ