Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Write: wrote – written

write /raɪt/ nghĩa là viết. Quá khứ đơn (V2) của write là wrote, quá khứ phân từ (V3) là written.

V1write
V2wrote
V3written

5 dạng của động từ write kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
write
viết
  • I write letters every week. Tôi viết thư mỗi tuần.
  • They write poems together. Họ viết thơ cùng nhau.
Quá khứ đơn
wrote
đã viết
  • He wrote a book. Anh ấy đã viết một cuốn sách.
  • She wrote to her friend. Cô ấy đã viết thư cho bạn.
Quá khứ phân từ
written
đã được viết
  • The story has been written. Câu chuyện đã được viết.
  • He has written three songs. Anh ấy đã viết ba bài hát.
Ngôi thứ ba số ít
writes
viết (he/she/it)
  • She writes stories for children. Cô ấy viết truyện cho trẻ em.
  • He writes beautifully. Anh ấy viết rất đẹp.
Hiện tại phân từ
writing
đang viết / việc viết
  • He is writing an email. Anh ấy đang viết email.
  • Writing improves your thinking. Viết giúp cải thiện tư duy.

Mẹo nhớ write

Write thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ