Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Undertake: undertook – undertaken
undertake /ˌʌndəˈteɪk/ nghĩa là đảm nhận, cam kết, gánh vác. Quá khứ đơn (V2) của undertake là undertook, quá khứ phân từ (V3) là undertaken.
V1undertake
V2undertook
V3undertaken
5 dạng của động từ undertake kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
undertake
đảm nhận / cam kết / gánh vác
- I will undertake this project. Tôi sẽ đảm nhận dự án này.
- They undertake to deliver on time. Họ cam kết giao hàng đúng hạn.
Quá khứ đơn
undertook
đã đảm nhận / đã gánh vác
- She undertook the responsibility. Cô ấy đã nhận trách nhiệm.
- He undertook the task willingly. Anh ấy đã tự nguyện nhận nhiệm vụ.
Quá khứ phân từ
undertaken
đã được đảm nhận / đã thực hiện
- The work was undertaken by experts. Công việc được đảm nhận bởi các chuyên gia.
- He has undertaken several projects. Anh ấy đã thực hiện nhiều dự án.
Ngôi thứ ba số ít
undertakes
đảm nhận (he/she/it)
- He undertakes new challenges. Anh ấy đảm nhận những thử thách mới.
- She undertakes every task carefully. Cô ấy đảm nhận mọi việc một cách cẩn thận.
Hiện tại phân từ
undertaking
đang đảm nhận / sự đảm nhận
- He is undertaking a new role. Anh ấy đang đảm nhận vai trò mới.
- Undertaking a big job requires courage. Nhận một công việc lớn đòi hỏi sự can đảm.
Mẹo nhớ undertake
Undertake thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.