Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Understand: understood – understood

understand /ˌʌndəˈstænd/ nghĩa là hiểu. Quá khứ đơn (V2) của understand là understood, quá khứ phân từ (V3) là understood.

V1understand
V2understood
V3understood

5 dạng của động từ understand kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
understand
hiểu
  • Do you understand this lesson? Bạn hiểu bài học này không?
  • I understand your point. Tôi hiểu quan điểm của bạn.
Quá khứ đơn
understood
đã hiểu
  • I understood everything he said. Tôi đã hiểu mọi điều anh ấy nói.
  • She understood the problem. Cô ấy đã hiểu vấn đề.
Quá khứ phân từ
understood
đã hiểu / được hiểu
  • I have understood the reason. Tôi đã hiểu lý do.
  • He has understood the lesson. Anh ấy đã hiểu bài học.
Ngôi thứ ba số ít
understands
hiểu (he/she/it)
  • She understands English well. Cô ấy hiểu tiếng Anh rất tốt.
  • He understands my feelings. Anh ấy hiểu cảm xúc của tôi.
Hiện tại phân từ
understanding
đang hiểu / sự hiểu biết
  • He is understanding the topic better. Anh ấy đang hiểu rõ chủ đề hơn.
  • Understanding others builds trust. Hiểu người khác tạo dựng niềm tin.

Mẹo nhớ understand

Understand thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ