Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Throw: threw – thrown

throw /θrəʊ/ nghĩa là ném, quăng. Quá khứ đơn (V2) của throw là threw, quá khứ phân từ (V3) là thrown.

V1throw
V2threw
V3thrown

5 dạng của động từ throw kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
throw
ném
  • Don’t throw stones. Đừng ném đá.
  • They throw a ball around. Họ ném bóng qua lại.
Quá khứ đơn
threw
đã ném
  • He threw the ball far. Anh ấy đã ném quả bóng đi xa.
  • She threw a party. Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc.
Quá khứ phân từ
thrown
đã bị ném
  • The ball has been thrown. Quả bóng đã được ném đi.
  • He was thrown out of the game. Anh ấy bị đuổi khỏi trận đấu.
Ngôi thứ ba số ít
throws
ném (he/she/it)
  • She throws the ball perfectly. Cô ấy ném bóng rất chuẩn.
  • He throws tantrums easily. Anh ấy dễ nổi nóng.
Hiện tại phân từ
throwing
đang ném / việc ném
  • He is throwing a frisbee. Anh ấy đang ném đĩa bay.
  • Throwing things is dangerous. Ném đồ vật là nguy hiểm.

Mẹo nhớ throw

Throw thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Đuôi -ow → -ew → -own · grow–grew–grown

Nhóm có quy tắc đuôi rất đều, dễ nhớ. Gió thổi – blow/blew/blown.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ