Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Think: thought – thought

think /θɪŋk/ nghĩa là nghĩ, cho rằng. Quá khứ đơn (V2) của think là thought, quá khứ phân từ (V3) là thought.

V1think
V2thought
V3thought

5 dạng của động từ think kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
think
nghĩ
  • I think it’s a good idea. Tôi nghĩ đó là một ý hay.
  • They think differently. Họ nghĩ khác.
Quá khứ đơn
thought
đã nghĩ
  • He thought about you. Anh ấy đã nghĩ về bạn.
  • I thought it was true. Tôi đã nghĩ rằng điều đó đúng.
Quá khứ phân từ
thought
đã nghĩ / đã suy xét
  • I have thought it through. Tôi đã suy nghĩ kỹ rồi.
  • She has thought of a solution. Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp.
Ngôi thứ ba số ít
thinks
nghĩ (he/she/it)
  • She thinks too much. Cô ấy nghĩ quá nhiều.
  • He thinks I’m wrong. Anh ấy nghĩ rằng tôi sai.
Hiện tại phân từ
thinking
đang nghĩ / việc suy nghĩ
  • He is thinking deeply. Anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc.
  • Thinking positively helps. Suy nghĩ tích cực rất có ích.

Mẹo nhớ think

Think thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Kết thúc bằng -ought / -aught · buy–bought–bought

Nhóm động từ cổ nhưng phổ biến, có kết thúc -ought hoặc -aught. Âm “ọt” như think–thought.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ