Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Tell: told – told

tell /tel/ nghĩa là kể, nói cho biết. Quá khứ đơn (V2) của tell là told, quá khứ phân từ (V3) là told.

V1tell
V2told
V3told

5 dạng của động từ tell kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
tell
kể / nói
  • Tell me the truth. Hãy nói cho tôi sự thật.
  • They tell stories to children. Họ kể chuyện cho trẻ con nghe.
Quá khứ đơn
told
đã kể / đã nói
  • He told me a secret. Anh ấy đã nói cho tôi một bí mật.
  • She told us to wait. Cô ấy bảo chúng tôi chờ.
Quá khứ phân từ
told
đã nói / đã được kể
  • I have told you before. Tôi đã nói với bạn trước đây rồi.
  • He has told many lies. Anh ấy đã nói nhiều lời dối trá.
Ngôi thứ ba số ít
tells
kể (he/she/it)
  • He tells funny jokes. Anh ấy kể chuyện cười rất vui.
  • She tells me everything. Cô ấy nói với tôi mọi chuyện.
Hiện tại phân từ
telling
đang kể / việc kể
  • She is telling a story. Cô ấy đang kể chuyện.
  • Telling the truth is always right. Nói thật luôn là điều đúng đắn.

Mẹo nhớ tell

Tell thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ