Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Teach: taught – taught
teach /tiːtʃ/ nghĩa là dạy. Quá khứ đơn (V2) của teach là taught, quá khứ phân từ (V3) là taught.
V1teach
V2taught
V3taught
5 dạng của động từ teach kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
teach
dạy
- I teach English at a school. Tôi dạy tiếng Anh ở trường.
- They teach math online. Họ dạy toán trực tuyến.
Quá khứ đơn
taught
đã dạy
- She taught us history. Cô ấy đã dạy chúng tôi môn lịch sử.
- He taught at the university. Anh ấy từng giảng dạy ở đại học.
Quá khứ phân từ
taught
đã dạy / đã được dạy
- He has taught English for years. Anh ấy đã dạy tiếng Anh nhiều năm.
- I have been taught by the best. Tôi đã được dạy bởi người giỏi nhất.
Ngôi thứ ba số ít
teaches
dạy (he/she/it)
- He teaches biology. Anh ấy dạy sinh học.
- She teaches piano lessons. Cô ấy dạy đàn piano.
Hiện tại phân từ
teaching
đang dạy / việc dạy
- She is teaching now. Cô ấy đang giảng dạy.
- Teaching children requires patience. Dạy trẻ cần kiên nhẫn.
Mẹo nhớ teach
Teach thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Kết thúc bằng -ought / -aught · buy–bought–bought
Nhóm động từ cổ nhưng phổ biến, có kết thúc -ought hoặc -aught. Âm “ọt” như think–thought.