Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Take: took – taken

take /teɪk/ nghĩa là lấy, mang, đưa đi. Quá khứ đơn (V2) của take là took, quá khứ phân từ (V3) là taken.

V1take
V2took
V3taken

5 dạng của động từ take kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
take
lấy, mang đi
  • Take this book. Cầm quyển sách này đi.
  • I take the bus to work. Tôi đi làm bằng xe buýt.
Quá khứ đơn
took
đã lấy / đã mang đi
  • She took my pen. Cô ấy đã lấy bút của tôi.
  • He took a photo of us. Anh ấy đã chụp ảnh chúng tôi.
Quá khứ phân từ
taken
đã được lấy / mang đi
  • The book has been taken. Cuốn sách đã bị lấy mất.
  • She has taken the exam. Cô ấy đã tham gia kỳ thi.
Ngôi thứ ba số ít
takes
lấy (he/she/it)
  • She takes her kids to school. Cô ấy đưa con đến trường.
  • He takes a walk every morning. Anh ấy đi dạo mỗi sáng.
Hiện tại phân từ
taking
đang lấy / việc mang đi
  • He is taking a shower. Anh ấy đang tắm.
  • Taking notes helps you remember. Ghi chú giúp bạn nhớ bài.

Mẹo nhớ take

Take thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ