Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Swim: swam – swum
swim /swɪm/ nghĩa là bơi. Quá khứ đơn (V2) của swim là swam, quá khứ phân từ (V3) là swum.
V1swim
V2swam
V3swum
5 dạng của động từ swim kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
swim
bơi
- I can swim fast. Tôi có thể bơi nhanh.
- They swim every weekend. Họ bơi mỗi cuối tuần.
Quá khứ đơn
swam
đã bơi
- He swam across the river. Anh ấy đã bơi qua sông.
- We swam in the lake yesterday. Chúng tôi đã bơi trong hồ hôm qua.
Quá khứ phân từ
swum
đã bơi xong
- She has swum 2 kilometers. Cô ấy đã bơi 2 km.
- I have swum in the sea. Tôi đã bơi ở biển.
Ngôi thứ ba số ít
swims
bơi (he/she/it)
- She swims every day. Cô ấy bơi mỗi ngày.
- He swims faster than me. Anh ấy bơi nhanh hơn tôi.
Hiện tại phân từ
swimming
đang bơi / việc bơi
- He is swimming now. Anh ấy đang bơi.
- Swimming is good for health. Bơi tốt cho sức khỏe.
Mẹo nhớ swim
Swim thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung
Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.