Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Steal: stole – stolen
steal /stiːl/ nghĩa là ăn trộm, lấy cắp. Quá khứ đơn (V2) của steal là stole, quá khứ phân từ (V3) là stolen.
V1steal
V2stole
V3stolen
5 dạng của động từ steal kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
steal
ăn trộm
- Never steal from others. Đừng bao giờ ăn cắp của người khác.
- He tries to steal her heart. Anh ấy cố gắng chiếm được trái tim cô ấy.
Quá khứ đơn
stole
đã ăn trộm
- They stole my bike. Họ đã ăn trộm xe đạp của tôi.
- He stole money from the drawer. Anh ấy đã lấy trộm tiền trong ngăn kéo.
Quá khứ phân từ
stolen
đã bị ăn trộm
- My phone has been stolen. Điện thoại của tôi đã bị lấy trộm.
- The jewels were stolen last night. Trang sức bị trộm tối qua.
Ngôi thứ ba số ít
steals
ăn trộm (he/she/it)
- He steals food from the kitchen. Anh ấy lấy trộm đồ ăn trong bếp.
- She steals the spotlight. Cô ấy chiếm trọn ánh đèn sân khấu.
Hiện tại phân từ
stealing
đang ăn trộm / việc lấy cắp
- He is stealing the show. Anh ấy đang thu hút mọi sự chú ý.
- Stealing is a crime. Ăn trộm là tội phạm.
Mẹo nhớ steal
Steal thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung
Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.