Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Stand: stood – stood
stand /stænd/ nghĩa là đứng, chịu đựng. Quá khứ đơn (V2) của stand là stood, quá khứ phân từ (V3) là stood.
V1stand
V2stood
V3stood
5 dạng của động từ stand kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
stand
đứng
- Please stand up. Làm ơn đứng lên.
- They stand by each other. Họ luôn ở bên nhau.
Quá khứ đơn
stood
đã đứng / đã chịu đựng
- He stood near the door. Anh ấy đứng gần cửa.
- She stood the pain bravely. Cô ấy đã chịu đựng nỗi đau dũng cảm.
Quá khứ phân từ
stood
đã đứng / đã chịu
- I have stood there before. Tôi đã từng đứng ở đó.
- He has stood the test of time. Anh ấy đã vượt qua thử thách của thời gian.
Ngôi thứ ba số ít
stands
đứng (he/she/it)
- He stands near the window. Anh ấy đứng gần cửa sổ.
- She stands out in a crowd. Cô ấy nổi bật giữa đám đông.
Hiện tại phân từ
standing
đang đứng / việc đứng
- He is standing outside. Anh ấy đang đứng bên ngoài.
- Standing tall shows confidence. Đứng thẳng thể hiện sự tự tin.
Mẹo nhớ stand
Stand thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.